Inquiry
Form loading...

Keo silicone trung tính cho thiết bị vệ sinh LaSeal 737

LaSeal 737 là chất trám silicone một thành phần, đóng rắn ở nhiệt độ phòng trung tính, hiệu suất cao, chứa hợp chất chống nấm, được sử dụng đặc biệt để trám ở những khu vực có độ ẩm cao và ẩm ướt nhằm ngăn ngừa nấm mốc phát triển ở những khu vực có độ ẩm cao.

Màu sắc: Trong suốt, trắng và nhiều màu tùy chỉnh khác.

Thông tin đóng gói: 280ml, 300ml hoặc 310ml (dung tích thực), 600ml. 190L theo thùng

    Mục đích chính

    1. Dùng để bịt kín và liên kết trong nhà bếp, phòng tắm, vệ sinh;
    2. Dùng để chống nấm mốc;

    Đặc trưng

    1. Keo silicone trung tính, hiệu suất cao.
    2. Ít phải bảo trì.
    3. Kháng nấm.
    4. Dùng cho khách sạn, cơ sở giải trí và các công trình dân dụng cao cấp.
    5. Phù hợp với BS5889 (B) và ISO 846 Phần A và B.
    6. Sơn lót kim loại trần, đá cẩm thạch, bê tông, đá và gỗ trước khi bịt kín. Không sử dụng cho hồ cá.

    Ứng dụng

    1. Ứng dụng trong khách sạn và các cơ sở giải trí
    2. Sử dụng để chống thấm các mối nối giữa gạch men, bồn tắm, chậu rửa, vòi sen, mặt bàn và quầy bếp
    3. Trám kín khe hở giữa gạch lát sàn và tường ở những khu vực ẩm ướt
    4. Sử dụng chung ở những khu vực ẩm ướt và có độ ẩm cao, nơi cần có khả năng kháng nấm
    5. Keo trám vệ sinh có độ bám dính tuyệt vời trên nhiều bề mặt không xốp. Có thể sử dụng đến 20 – 25 năm nếu tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.

    Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS)

    Dữ liệu công nghệ: Dữ liệu sau đây chỉ mang tính chất tham khảo, không dùng để lập thông số kỹ thuật

    Keo silicone trung tính cho thiết bị vệ sinh LaSeal 737

    Tiêu chuẩn thử nghiệm: GB/T14683-2003 《Chất trám kín tòa nhà bằng silicone》

    Kiểu

    Trung lập

    Mật độ (g/cm3)

    1.0

    Di chuyển năng lực

    ±30%

    sự hình thành da

    5-10 phút

    Tốc độ đóng rắn (2mm/h)

    6-8

    Sấy khô (4mm/h)

    10-13

    Nội dung biến động

    39

    Độ cứng bờ A

    25±2

    Độ giãn dài khi đứt (%)

    s600

    Mô-đun Mpa (100%)

    0,60

    Nhiệt độ ứng dụng

    -20 ℃ đến +40 ℃

    Khả năng chịu nhiệt

    -50℃ đến + 100℃

    Chất kết dính

    Được rồi

    chống chịu thời tiết

    Được rồi

    Keo dán nóng-lạnh

    Được rồi

    Keo dán dưới nước

    Được rồi

    Phục hồi EIAticaI (%)

    96

    Tỷ lệ Max-Ioss (%)

    8

    Thời gian khô da và thời gian khô hoàn toàn ở nhiệt độ: 23℃ và độ ẩm 50%

    Hạn chế: Sản phẩm không áp dụng cho các kết cấu lắp ghép hoặc dự án có vật liệu nền có nhiệt độ bề mặt trên 40℃.

    Chỉ dẫn

    1. Làm sạch vật liệu nền bằng vải: lau sạch bằng dung môi; nếu cần thiết, phủ một lớp sơn nền lên bề mặt và để khô hoàn toàn.
    2. Đảm bảo đổ đầy keo vào giao diện và dán chặt vào vật liệu nền.
    3. Thực hiện kiểm tra độ bám dính trước khi sử dụng và đảm bảo tính tương thích và độ nhớt tốt của sản phẩm và vật liệu nền.

    Bảo quản và thời hạn sử dụng

    1. Chúng cần được bảo vệ khỏi nước, sương giá và các điều kiện không khí bất lợi.
    2. Chúng phải được giữ khô ráo và mát mẻ trên pallet gỗ ở nhiệt độ từ +10 °C đến +25 °C trong điều kiện không ẩm ướt.
    3. Sản phẩm đã mở phải được sử dụng ngay.
    4. Thời hạn sử dụng tối đa là 12 tháng tùy thuộc vào điều kiện bảo quản như đã nêu ở trên.

    Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS)

    Dữ liệu công nghệ: Dữ liệu sau đây chỉ mang tính chất tham khảo, không dùng để lập thông số kỹ thuật

    Keo silicone Acetoxy chất lượng trung bình LaSeal 731

    Mục

    Dữ liệu

    Kiểu

    Acetoxy

    Mật độ (g/cm3)

    0,98

    Di chuyển năng lực

    30%

    thời gian lột da

    5-15 phút

    Thời gian khô (2mm/h)

    8-10

    Sấy khô (4mm/h)

    18-22

    Độ bền kéo tối đa

    1.3

    Độ cứng bờ A

    21 Samurai 2

    Độ giãn dài khi đứt (%)

    =500

    Mô đun Mpa (100%)

    0,60

    Nhiệt độ ứng dụng

    -20 C đến +40 C

    Khả năng chịu nhiệt

    -50 C đến +100 C

    Chất kết dính

    ĐƯỢC RỒI

    chống chịu thời tiết

    ĐƯỢC RỒI

    Keo dán nóng-lạnh

    ĐƯỢC RỒI

    keo dán dưới nước

    ĐƯỢC RỒI

    Phục hồi đàn hồi (%)

    96

    Tỷ lệ mất khối lượng (%)

    35

    Hạn chế:Sản phẩm không áp dụng cho các kết cấu lắp ghép hoặc dự án có vật liệu nền có nhiệt độ bề mặt trên 40℃.